拼
人物像
HSK5n 0 · Lv.1
rénwùxiàng
Ảnh chân dung; nhân vật; hình tượng
漢越
字解构
Phân tích chữ人rénHSK1người, con người, nhân tài物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải像xiàngHSK3giống; giống nhau; giống như
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分