WinHSK

人物像

HSK5n
0 · Lv.1
rénxiàng

Ảnh chân dung; nhân vật; hình tượng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人物像是指一个人的形象或特征。它可以是艺术作品中的人物描绘,也可以是对某个角色或个体的描述。
义项 nHSK5

Ảnh chân dung; nhân vật; hình tượng

人物像是指一个人的形象或特征。它可以是艺术作品中的人物描绘,也可以是对某个角色或个体的描述。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan