拼
人类学
HSK5n 0 · Lv.1
rénlèixué
nhân loại học
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 研究人及其文化的学科。
等级
义项 ①n≈HSK5
nhân loại học
研究人及其文化的学科。
免费例句
她在学习人类学的课程。
Tā zài xuéxí rénlèixué de kèchéng.
≈HSK6
Cô ấy đang nghiên cứu môn nhân loại học.
She is studying anthropology courses.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分