WinHSK

什刹海

HSK6n
0 · Lv.1
shíchàhǎi

Hồ Thập Sát

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 北京的一个历史文化保护区
义项 nHSK6

Hồ Thập Sát

北京的一个历史文化保护区

免费例句

春天在什刹海泛舟。

Chūntiān zài Shíchàhǎi fànzhōu.

HSK6

Chèo thuyền trên Hồ Thập Sát vào mùa xuân.

Boating on Shichahai Lake in spring.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan