拼
仅次于
HSK7-9adv 0 · Lv.1
jǐncìyú
sau; đằng sau; đứng sau; chỉ đứng sau
漢越 cẩn thứ vu
例句
Câu ví dụ免费例句
他的成绩仅次于第一名。
Tā de chéngjì jǐn cì yú dì yī míng.
≈HSK5
Anh ấy đạt thành tích cao thứ hai.
His score is second only to the first place.
他的地位仅次于主席。
Tā de dìwèi jǐncì yú zhǔxí.
≈HSK6
Địa vị của ông chỉ đứng sau chủ tịch.
His status is second only to the chairman.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分