拼
仇恨感
HSK7-9n 0 · Lv.1
chóuhèngǎn
cảm giác thù hận; cảm giác câm ghét
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指一种强烈的不满、敌意或憎恶的情绪
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cảm giác thù hận; cảm giác câm ghét
指一种强烈的不满、敌意或憎恶的情绪
免费例句
他心中充满仇恨。
Tā xīnzhōng chōngmǎn chóuhèn.
≈HSK5
Trong lòng anh ấy đầy thù hận.
His heart is full of hatred.
只有爱能化解仇恨。
Zhǐ yǒu ài néng huàjiě chóuhèn.
≈HSK6
Chỉ tình yêu mới hóa giải được cảm giác thù hận.
Only love can dissolve hatred.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分