拼
介绍人
HSK2n 0 · Lv.1
jièshàorén
người tiến cử; người giới thiệu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 推荐或引入别人的人
- 保证人
- 媒人
等级
义项 ①n≈HSK2
người tiến cử; người giới thiệu
推荐或引入别人的人
免费例句
谁是介绍人?
Shéi shì jièshàorén?
≈HSK4
Ai là người giới thiệu?
Who is the introducer?
义项 ②n≈HSK2
người bảo lãnh; người bảo đảm
保证人
义项 ③n≈HSK2
người làm mối; người làm nai
媒人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分