拼
介绍人
HSK2n 0 · Lv.1
jièshàorén
người tiến cử; người giới thiệu
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
谁是介绍人?
Shéi shì jièshàorén?
≈HSK4
Ai là người giới thiệu?
Who is the introducer?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người tiến cử; người giới thiệu
谁是介绍人?
Shéi shì jièshàorén?
Ai là người giới thiệu?
Who is the introducer?