拼
介绍信
HSK3n 0 · Lv.1
jièshàoxìn
thư giới thiệu; thư tiến cử
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由机关、单位开具的证明持信人身份和说明有关接洽事宜的信件
等级
义项 ①n≈HSK3
thư giới thiệu; thư tiến cử
由机关、单位开具的证明持信人身份和说明有关接洽事宜的信件
免费例句
我想请您为我写介绍信。
≈HSK3
你需要一封介绍信。
Nǐ xūyào yī fēng jièshào xìn.
≈HSK4
Bạn cần một thư giới thiệu.
You need a letter of introduction.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分