拼
仓储费
HSK6n 0 · Lv.1
cāngchǔfèi
phí lưu kho
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指在存储物品或货物时所需支付的费用。
等级
义项 ①n≈HSK6
phí lưu kho
指在存储物品或货物时所需支付的费用。
免费例句
我们需要支付仓储费用。
wǒ men xū yào zhī fù cāng chǔ fèi yòng
≈HSK5
Chúng tôi cần trả phí lưu kho.
We need to pay the storage fees.
延迟出货会增加仓储费。
Yánchí chūhuò huì zēngjiā cāngchǔ fèi.
≈HSK6
Giao hàng trễ sẽ tăng phí lưu kho.
Delaying shipment will increase storage fees.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分