拼
仓储费
HSK6n 0 · Lv.1
cāngchǔfèi
phí lưu kho
漢越
字解构
Phân tích chữ仓cāngHSK6kho; nhà kho; thương khố; kho lẫm储chǔHSK6trữ; cất trữ; để dành费fèiHSK4chi tiêu; tiêu; tốn; tiêu tốn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phí lưu kho
认识每个字,再去看它们组成的词 →