WinHSK

他妈的

HSK1sentence
0 · Lv.1
de

chết tiệt; mẹ nó (câu chửi)

damn it; blast it; to hell with it 他妈的 !又下雨了! Damn it! It's raining again.

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan