拼
付租金
HSK5v 0 · Lv.1
fùzūjīn
trả tiền thuê; nộp tiền thuê nhà
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 支付租赁费用;指为租用房屋或其他财产而支付的金额。
等级
义项 ①v≈HSK5
trả tiền thuê; nộp tiền thuê nhà
支付租赁费用;指为租用房屋或其他财产而支付的金额。
免费例句
预付租金。
Yùfù zūjīn.
≈HSK5
Trả trước tiền thuê.
Pay the rent in advance.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分