WinHSK

仙女溪

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiān

Suối Tiên (một địa điểm du lịch nổi tiếng ở Mũi Né, Việt Nam)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 越南美奈的一个著名景点
义项 nHSK7-9

Suối Tiên (một địa điểm du lịch nổi tiếng ở Mũi Né, Việt Nam)

越南美奈的一个著名景点

免费例句

我们去了美奈的仙女溪。

Wǒmen qù le Měinài de Xiānnǚ Xī.

HSK4

Chúng tôi đã đến Suối Tiên ở Mũi Né.

We went to Fairy Stream in Mui Ne.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan