WinHSK

代码页

HSK5n
0 · Lv.1
dài

trang mã

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于计算机中显示字符的编码表。
义项 nHSK5

trang mã

用于计算机中显示字符的编码表。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan