拼
代表作
HSK5n 0 · Lv.1
dàibiǎozuò
kiệt tác; tác phẩm vĩ đại; tác phẩm tiêu biểu
漢越 đại biểu tác
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指具有时代意义的或最能体现作者的水平、风格的著作或艺术作品
等级
义项 ①n≈HSK5
kiệt tác; tác phẩm vĩ đại; tác phẩm tiêu biểu
指具有时代意义的或最能体现作者的水平、风格的著作或艺术作品
免费例句
《白鹿原》是中国著名作家陈忠实的代表作。
≈HSK5
这部小说是他的代表作品之一。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分