拼
令人叹
HSK7-9v 0 · Lv.1
lìngréntàn
khiến người ta thở dài
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表达使人感叹的意思。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
khiến người ta thở dài
表达使人感叹的意思。
免费例句
这项新技术的精准度令人叹为观止。
Zhè xiàng xīn jìshù de jīngzhǔn dù lìng rén tàn wéi guān zhǐ.
≈HSK6
Độ chuẩn xác của công nghệ mới này thật ngoạn mục.
The precision of this new technology is breathtaking.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分