拼
仪表板
HSK7-9n 0 · Lv.1
yíbiǎobǎn
bảng đồng hồ; bảng điều khiển
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
汽车的仪表盘很漂亮。
Qìchē de yíbiǎo pán hěn piàoliang.
≈HSK4
Bảng đồng hồ của ô tô rất đẹp.
The car's dashboard is very beautiful.
他检查了仪表盘的指示灯。
Tā jiǎnchá le yíbiǎopán de zhǐshìdēng.
≈HSK6
Anh ấy đã kiểm tra đèn báo của bảng điều khiển.
He checked the indicator lights on the dashboard.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分