拼
价值量
HSK5n 0 · Lv.1
jiàzhíliáng
giá trị sức lao động (trong kinh tế học, sức lao động vốn có trong một loại hàng hóa)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- labor value (in economics, the labor inherent in a commodity)
- magnitude of value
等级
义项 ①n≈HSK5
giá trị sức lao động (trong kinh tế học, sức lao động vốn có trong một loại hàng hóa)
labor value (in economics, the labor inherent in a commodity)
义项 ②n≈HSK5
độ lớn của giá trị
magnitude of value
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分