WinHSK

任何人

HSK4n
0 · Lv.1
rènrén

bất kì ai

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 所有的人、不论什么人
义项 nHSK4

bất kì ai

所有的人、不论什么人

免费例句

任何人都可以参加这个比赛。

Rènhé rén dōu kěyǐ cānjiā zhège bǐsài.

HSK3

Bất kỳ ai cũng có thể tham gia cuộc thi này.

Anyone can participate in this competition.

我不会对任何人提起这件事。

wǒ bù huì duì rèn hé rén tí qǐ zhè jiàn shì

HSK3

Tôi sẽ không đề cập điều này với bất kỳ ai.

I won't mention this to anyone.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan