拼
任天堂
HSK7-9n 0 · Lv.1
rèntiāntáng
Nintendo (công ty trò chơi)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
任天堂是一家日本公司。
Rèntiāntáng shì yī jiā Rìběn gōngsī.
≈HSK4
Nintendo là một công ty của Nhật Bản.
Nintendo is a Japanese company.
他是任天堂的忠实粉丝。
Tā shì Rèntiāntáng de zhōngshí fěnsī.
≈HSK5
Anh ấy là một fan trung thành của Nintendo.
He is a loyal fan of Nintendo.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分