WinHSK

企业化

HSK5v
0 · Lv.1
huà

xí nghiệp tự hạch toán; doanh nghiệp tự hạch toán

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指工业、商业、运输等单位按照经济核算的原则,独立计算盈
义项 vHSK5

xí nghiệp tự hạch toán; doanh nghiệp tự hạch toán

指工业、商业、运输等单位按照经济核算的原则,独立计算盈

免费例句

企业化以后,效率更高了。

Qǐyè huà yǐhòu, xiàolǜ gèng gāo le.

HSK5

Sau khi xí nghiệp tự hạch toán, hiệu suất đã cao hơn.

After corporatization, efficiency improved.

企业化可以提高竞争力。

qǐ yè huà kě yǐ tí gāo jìng zhēng lì

HSK5

Xí nghiệp tự hạch toán có thể nâng cao sức cạnh tranh.

Corporatization can improve competitiveness.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan