WinHSK

企业家

HSK5n
0 · Lv.1
jiā

doanh nhân

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 专门从事企业经营并有相当成就的人。
义项 nHSK5

doanh nhân

专门从事企业经营并有相当成就的人。

免费例句

他生前是个企业家。

Tā shēngqián shì gè qǐyèjiā.

HSK5

Anh ấy là một doanh nhân.

He was an entrepreneur during his lifetime.

”他不曾想到,20年后,当年的小偷成了一位很有名气的企业家。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan