WinHSK

企划部

HSK5n
0 · Lv.1
huà

phòng dự án, phòng kế hoạch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 企业策划部的简称。
义项 nHSK5

phòng dự án, phòng kế hoạch

企业策划部的简称。

免费例句

企划部安排了重要会议。

Qǐhuà bù ānpái le zhòngyào huìyì.

HSK5

Phòng kế hoạch đã sắp xếp cuộc họp quan trọng.

The planning department arranged an important meeting.

企划部正在分析市场趋势。

qǐ huà bù zhèng zài fēn xī shì chǎng qū shì

HSK5

Phòng kế hoạch đang phân tích xu hướng thị trường.

The planning department is analyzing market trends.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan