WinHSK

伏特表

HSK7-9measure, n
0 · Lv.1
biǎo

Volt kế; Vôn kế; đồng hồ đo điện áp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 伏特表是用来测量电压的仪器。
义项 measure, nHSK7-9

Volt kế; Vôn kế; đồng hồ đo điện áp

伏特表是用来测量电压的仪器。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan