拼
伏特表
HSK7-9measure, n 0 · Lv.1
fútèbiǎo
Volt kế; Vôn kế; đồng hồ đo điện áp
漢越
字解构
Phân tích chữ伏fúHSK7-9dựa; tựa; nép; nằm; khom; phủ phục特tèHSK3rất; đặc biệt表biǎoHSK2bề ngoài; mặt ngoài; mẽ ngoài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分