拼
休闲裤
HSK5n 0 · Lv.1
xiūxiánkù
quần dài (mặc khi thư giãn, thường thoải mái, không quá trang trọng)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 是一种宽松、舒适、适合日常穿着的裤子。
等级
义项 ①n≈HSK5
quần dài (mặc khi thư giãn, thường thoải mái, không quá trang trọng)
是一种宽松、舒适、适合日常穿着的裤子。
免费例句
他喜欢穿宽松的休闲裤。
Tā xǐhuān chuān kuānsōng de xiūxián kù.
≈HSK4
Anh ấy thích mặc quần dài rộng rãi.
He likes to wear loose casual pants.
他每天都穿休闲裤上班。
tā měi tiān dōu chuān xiū xián kù shàng bān
≈HSK5
Anh ấy mặc quần dài đi làm mỗi ngày.
He wears casual pants to work every day.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分