WinHSK

优异奖

HSK6n
0 · Lv.1
yōujiǎng

giải thưởng xuất sắc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. excellence award
  2. merit award
义项 nHSK6

giải thưởng xuất sắc

excellence award

义项 nHSK6

giải thưởng bằng khen

merit award

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan