拼
优惠价
HSK5 0 · Lv.1
yōuhuìjià
giá ưu đãi; giá khuyến mãi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你能给我优惠券代码或者优惠价格吗?
nǐ néng gěi wǒ yōu huì quàn dài mǎ huò zhě yōu huì jià gé ma
≈HSK4
Bạn có thể cho tôi mã phiếu giảm giá, hoặc giá ưu đãi được không?
Can you give me a coupon code or a discounted price?
拿着它,就能以优惠价购买某食品公司的土豆产品。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分