拼
优秀生
HSK4n 0 · Lv.1
yōuxiùshēng
học sinh ưu tú; sinh viên ưu tú; học sinh xuất sắc; sinh viên xuất sắc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 优秀生是指在学习、品德等方面表现出色的学生
等级
义项 ①n≈HSK4
học sinh ưu tú; sinh viên ưu tú; học sinh xuất sắc; sinh viên xuất sắc
优秀生是指在学习、品德等方面表现出色的学生
免费例句
他是班里的优秀生。
tā shì bān lǐ de yōu xiù shēng
≈HSK4
Anh ấy là học sinh xuất sắc của lớp.
He is an outstanding student in the class.
努力成为一名优秀生。
Nǔlì chéngwéi yī míng yōuxiùshēng.
≈HSK4
Cố gắng trở thành một học sinh ưu tú.
Strive to become an outstanding student.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分