拼
优胜杯
HSK5n 0 · Lv.1
yōushèngbēi
cúp; Cúp vô địch; Giải thưởng cho người chiến thắng trong một cuộc thi hoặc giải đấu.
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cúp; Cúp vô địch; Giải thưởng cho người chiến thắng trong một cuộc thi hoặc giải đấu.