拼
优越感
HSK7-9n 0 · Lv.1
yōuyuègǎn
thượng đẳng; cảm giác hơn người (tự cho mình hơn hẳn người khác.)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他总是带着优越感说话。
tā zǒng shì dài zhe yōu yuè gǎn shuō huà
≈HSK6
Anh ta luôn nói chuyện với thái độ thượng đẳng.
He always speaks with a sense of superiority.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分