WinHSK

伙食费

HSK7-9n
0 · Lv.1
huǒshífèi

tiền ăn; chi phí ăn uống

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 集体所办的饭食
义项 nHSK7-9

tiền ăn; chi phí ăn uống

集体所办的饭食

免费例句

你这个月的伙食费花了多少?

Nǐ zhège yuè de huǒshí fèi huā le duōshao?

HSK4

Tháng này bạn đã tiêu bao nhiêu tiền ăn?

How much did you spend on food this month?

伙食费太高了,得想办法省一点。

Huǒshífèi tài gāo le, děi xiǎng bànfǎ shěng yīdiǎn.

HSK5

Tiền ăn quá cao rồi, phải nghĩ cách tiết kiệm một chút.

The food expenses are too high; we need to find a way to save a bit.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan