拼
会计室
HSK6n 0 · Lv.1
kuàijìshì
phòng kế toán
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 会计室是负责公司财务管理和会计工作的地方。
等级
义项 ①n≈HSK6
phòng kế toán
会计室是负责公司财务管理和会计工作的地方。
免费例句
他已由仓库调到会计室工作。
Tā yǐ yóu cāngkù diào dào kuàijìshì gōngzuò.
≈HSK5
Anh ấy đã được chuyển từ kho hàng sang làm việc tại phòng kế toán.
He has been transferred from the warehouse to work in the accounting office.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分