WinHSK

会议室

HSK3n
0 · Lv.1
huìshì

phòng họp; phòng hội nghị

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 供开会用的房间
义项 nHSK3

phòng họp; phòng hội nghị

供开会用的房间

免费例句

开会的地点在三楼会议室。

Kāihuì de dìdiǎn zài sān lóu huìyìshì.

HSK3

Cuộc họp sẽ được tổ chức tại phòng họp trên tầng ba.

The meeting will be held in the conference room on the third floor.

奇怪,会议室的灯怎么没关?

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan