WinHSK

传达员

HSK6n
0 · Lv.1
chuányuán

người gác cổng; người gác cửa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 单位门口的值班人员
  2. 门房、传达室、商店中的引导员,公共建筑的参观向导
义项 nHSK6

người gác cổng; người gác cửa

单位门口的值班人员

义项 nHSK6

nhân viên hướng dẫn; nhân viên tiếp tân

门房、传达室、商店中的引导员,公共建筑的参观向导

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan