WinHSK

伤脑筋

HSK7-9
0 · Lv.1
shāngnǎojīn

đau đầu; nhức óc; hao tổn tâm trí

漢越 thương não cân

例句

Câu ví dụ
免费例句

我每天都为这事伤脑筋。

Wǒ měitiān dōu wèi zhè shì shāng nǎojīn.

HSK5

Tôi ngày nào cũng đau đầu vì chuyện này.

I worry my head over this every day.

教育问题让他很伤脑筋。

Jiàoyù wèntí ràng tā hěn shāng nǎojīn.

HSK5

Vấn đề giáo dục khiến anh ấy rất đau đầu.

Educational issues are giving him a headache.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan