拼
伪科学
HSK7-9n 0 · Lv.1
wěikēxué
Khoa học giả, giả khoa học
pseudoscience
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 假冒科学的理论或实践。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Khoa học giả, giả khoa học
假冒科学的理论或实践。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Khoa học giả, giả khoa học
pseudoscience
Khoa học giả, giả khoa học
假冒科学的理论或实践。