WinHSK

伯利兹

HSK7-9n, nlocal
0 · Lv.1

Bê-li-xê; Belize (tên cũ là British Honduras)

Belize [a central American country]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 伯利兹中美洲一国家,位于加勒比海岸19世纪后期为英属殖民地,1964年取得自治,1981年独立贝尔莫潘为首都人口266,440 (2003)
义项 n, nlocalHSK7-9

Bê-li-xê; Belize (tên cũ là British Honduras)

伯利兹中美洲一国家,位于加勒比海岸19世纪后期为英属殖民地,1964年取得自治,1981年独立贝尔莫潘为首都人口266,440 (2003)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan