WinHSK

伸出来

HSK5v
0 · Lv.1
shēnchūlái

đưa ra

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 伸出手或其他部分的动作。
义项 vHSK5

đưa ra

伸出手或其他部分的动作。

免费例句

大花猫把脖子伸出来,让你给它抓痒。

Dà huā māo bǎ bózi shēn chūlái, ràng nǐ gěi tā zhuā yǎng.

HSK4

Con mèo đưa cổ ra để bạn vuốt ve nó.

The big cat stretched out its neck for you to scratch it.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan