拼
似乎是
HSK5n 0 · Lv.1
sìhūshì
cơ chừng; dường như; có vẻ như
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 似乎是表示一种不确定的状态,通常用于推测或猜测某事的真实性。
等级
义项 ①n≈HSK5
cơ chừng; dường như; có vẻ như
似乎是表示一种不确定的状态,通常用于推测或猜测某事的真实性。
免费例句
父亲似乎是想让全家人团结在一起。
Fùqīn sìhū shì xiǎng ràng quánjiā rén tuánjié zài yīqǐ.
≈HSK4
Cha dường như muốn cả nhà đoàn kết với nhau.
Father seems to want the whole family to stick together.
我们似乎是命中注定无缘相见。
Wǒmen sìhū shì mìngzhōngzhùdìng wúyuán xiāngjiàn.
≈HSK5
Chúng ta dường như đã được định sẵn là không bao giờ gặp nhau.
We seem destined never to meet.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分