拼
似乎是
HSK5n 0 · Lv.1
sìhūshì
cơ chừng; dường như; có vẻ như
漢越
字解构
Phân tích chữ似shìHSK5giống; giống như; tựa như; tựa hồ; có lẽ乎hūHSK3ư; không (trợ từ biểu thị nghi vấn)是shìHSK1thì, là, ở
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分