拼
低消耗
HSK6v 0 · Lv.1
dīxiāohào
hao phí thấp; chi phí thấp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指生产单位产品所耗费的原材料,能源较少
等级
义项 ①v≈HSK6
hao phí thấp; chi phí thấp
指生产单位产品所耗费的原材料,能源较少
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hao phí thấp; chi phí thấp
hao phí thấp; chi phí thấp
指生产单位产品所耗费的原材料,能源较少