拼
低血糖
HSK4n 0 · Lv.1
dīxuètáng
hạ đường huyết
hypoglycemia; glycopenia 低血糖 休克 hypoglycemic shock
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我感觉有点低血糖,头晕眼花。
Wǒ gǎnjué yǒudiǎn dīxuètáng, tóuyūn yǎnhuā.
≈HSK5
Tôi thấy hình như bị hạ đường huyết, chóng mặt hoa mắt rồi.
I feel a bit hypoglycemic, dizzy and seeing stars.
糖尿病患者容易发生低血糖。
Tángniàobìng huànzhě róngyì fāshēng dīxuètáng.
≈HSK6
Bệnh nhân tiểu đường dễ bị hạ đường huyết.
Diabetic patients are prone to hypoglycemia.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分