WinHSK

住宅楼

HSK6n
0 · Lv.1
zhùzháilóu

tòa nhà chung cư

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于居住的楼房
义项 nHSK6

tòa nhà chung cư

用于居住的楼房

免费例句

他们住在一栋住宅楼里。

Tāmen zhù zài yī dòng zhùzháilóu lǐ.

HSK4

Họ sống trong một tòa nhà chung cư.

They live in a residential building.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan