WinHSK

住海边

HSK2n
0 · Lv.1
zhùhǎibiān

Ám chỉ những người quản/ làm nhiều việc; Sống bên bờ biển

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 住在海边的地方,通常指靠近海洋的居住环境。
义项 nHSK2

Ám chỉ những người quản/ làm nhiều việc; Sống bên bờ biển

住在海边的地方,通常指靠近海洋的居住环境。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan