拼
体恤衫
HSK7-9n 0 · Lv.1
tǐxùshān
áo thun
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种用棉质面料做的舒适衣服,通常为短袖。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
áo thun
一种用棉质面料做的舒适衣服,通常为短袖。
免费例句
我买了一件T恤衫。
Wǒ mǎi le yī jiàn T-xù shān.
≈HSK3
Tôi đã mua một chiếc áo thun.
I bought a T-shirt.
他穿了一件T恤衫。
Tā chuān le yī jiàn T-xù shān.
≈HSK4
Anh ấy mặc một chiếc áo thun.
He wore a T-shirt.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分