WinHSK

体温计

HSK4n
0 · Lv.1
wēn

nhiệt kế; cặp nhiệt độ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

请把体温计夹在腋下。

Qǐng bǎ tǐwēnjì jiā zài yèxià.

HSK5

Hãy kẹp nhiệt kế vào nách.

Please put the thermometer under your armpit.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan