WinHSK

体育场

HSK2n
0 · Lv.1
tǐyùchǎnɡ

sân vận động

漢越 thể dục trường

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 供进行体育锻炼或比赛的露天场地。有的设有看台
义项 nHSK2

sân vận động

供进行体育锻炼或比赛的露天场地。有的设有看台

免费例句

体育场旁边有一个公园。

Tǐyùchǎng pángbiān yǒu yī gè gōngyuán.

HSK3

Bên cạnh sân vận động có một công viên.

There is a park next to the stadium.

足球比赛在体育场举行。

Zúqiú bǐsài zài tǐyùchǎng jǔxíng.

HSK3

Trận bóng đá được tổ chức ở sân vận động.

The football match is held at the stadium.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50