拼
体育馆
HSK3n 0 · Lv.1
tǐyùguǎn
nhà thi đấu; nhà đa năng; nhà thể chất; cung thể thao
漢越 thể dục quán
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 室内进行体育锻炼或比赛的场所一般设有固定看台
等级
义项 ①n≈HSK3
nhà thi đấu; nhà đa năng; nhà thể chất; cung thể thao
室内进行体育锻炼或比赛的场所一般设有固定看台
免费例句
你要去体育馆打球,是不是?
≈HSK2
你还记得这个体育馆吗?
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分